上皮細胞

thượng bì tế bào

Hán Việt: thượng bì tế bào

Tổng quan

(sinh vật học) biểu mô

Cấu tạo: (thượng) + (bì) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) biểu mô

Eng

  • Cihui 上皮細胞 hàngpí xìbāo n. <phys.> epidermical cell