上石蠟機 shàng shí là jī · thượng thạch lạp ki Hán Việt: thượng thạch lạp ki · Pinyin: shàng shí là jī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 石 (thạch) + 蠟 (lạp) + 機 (ki)Pinyinshàng shí là jīHán Việtthượng thạch lạp kiCấu tạo上 + 石 + 蠟 + 機 · thượng + thạch + lạp + ki nghĩa thành phần: thượng + thạch + lạp + ki