上科西嘉 shàng kē xī jiā · thượng khoa tây gia Hán Việt: thượng khoa tây gia · Pinyin: shàng kē xī jiā Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 科 (khoa) + 西 (tây) + 嘉 (gia)Pinyinshàng kē xī jiāHán Việtthượng khoa tây giaCấu tạo上 + 科 + 西 + 嘉 · thượng + khoa + tây + gia nghĩa thành phần: thượng + khoa + tây + gia