上竄下跳
thượng thoán hạ khiêu
Hán Việt: thượng thoán hạ khiêu · Pinyin: shàng cuàn xià tiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻四处奔走,多方串连,策划活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容四处奔走,多方串连,策划活动。
Eng
- Cihui 上竄下跳 hàngcuànxiàtiào f.e. 1. jump about 2. run around on sinister errands