上竄下跳
thượng thoán hạ khiêu
Hán Việt: thượng thoán hạ khiêu · Pinyin: shàng cuàn xià tiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容到處活動。如:「小猴子在樹上,上竄下跳,好像在玩捉迷藏遊戲,十分有趣。」
Eng
- Cihui 上竄下跳 hàngcuànxiàtiào f.e. 1. jump about 2. run around on sinister errands