上竿掇梯
thượng can xuyết thê
Hán Việt: thượng can xuyết thê · Pinyin: shàng gān duō tī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹上树拔梯。比喻引诱人上前而断绝他的退路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹上树拔梯。
Hán Việt: thượng can xuyết thê · Pinyin: shàng gān duō tī