上等棉布 thượng đẳng miên bố Hán Việt: thượng đẳng miên bố Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 等 (đẳng) + 棉 (miên) + 布 (bố)Hán Việtthượng đẳng miên bốCấu tạo上 + 等 + 棉 + 布 · thượng + đẳng + miên + bố nghĩa thành phần: thượng + đẳng + miên + bố Nghĩa EngCihui longcloth