上等貨
thượng đẳng hóa
Hán Việt: thượng đẳng hóa · Pinyin: shàng děng huò
Tổng quan
hàng thượng đẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng thượng đẳng
Eng
- Cihui 上等貨 hàngděnghuò n. first-class goods M:¹pī
Hán Việt: thượng đẳng hóa · Pinyin: shàng děng huò
hàng thượng đẳng