蹩腳貨
biệt cước hóa
Hán Việt: biệt cước hóa
Tổng quan
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm
吳語。指品質不良的物品。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng xấu: hàng kém chất lượng/hàng thứ phẩm
- Biên soạn 蹩腳貨 iéjiǎohuò n. <coll.> inferior goods
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指品質不良的物品。
Eng
- Cihui 蹩腳貨 iéjiǎohuò n. <coll.> inferior goods