上箭頭鍵

shàng jiàn tóu jiàn thượng tiến đầu kiện

Hán Việt: thượng tiến đầu kiện · Pinyin: shàng jiàn tóu jiàn

Tổng quan

phím mũi tên lên (trên bàn phím)

Cấu tạo: (thượng) + (tiến) + (đầu) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phím mũi tên lên (trên bàn phím)

Eng

  • CC-CEDICT up arrow key (on keyboard)
  • Cihui up arrow key (on keyboard)