上索恩省

shàng suǒ ēn shěng thượng tác ân tỉnh

Hán Việt: thượng tác ân tỉnh · Pinyin: shàng suǒ ēn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tác) + (ân) + (tỉnh)