上索恩省 shàng suǒ ēn shěng · thượng tác ân tỉnh Hán Việt: thượng tác ân tỉnh · Pinyin: shàng suǒ ēn shěng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 索 (tác) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)Pinyinshàng suǒ ēn shěngHán Việtthượng tác ân tỉnhCấu tạo上 + 索 + 恩 + 省 · thượng + tác + ân + tỉnh nghĩa thành phần: thượng + tác + ân + tỉnh