上線時間 shàng xiàn shí jiān · thượng tuyến thì gian Hán Việt: thượng tuyến thì gian · Pinyin: shàng xiàn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 線 (tuyến) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinshàng xiàn shí jiānHán Việtthượng tuyến thì gianCấu tạo上 + 線 + 時 + 間 · thượng + tuyến + thì + gian nghĩa thành phần: thượng + tuyến + thì + gian