上網成癮 shàng wǎng chéng yǐn · thượng võng thành ẩn Hán Việt: thượng võng thành ẩn · Pinyin: shàng wǎng chéng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 網 (võng) + 成 (thành) + 癮 (ẩn)Pinyinshàng wǎng chéng yǐnHán Việtthượng võng thành ẩnCấu tạo上 + 網 + 成 + 癮 · thượng + võng + thành + ẩn nghĩa thành phần: thượng + võng + thành + ẩn