上聞下達 shàng wén xià dá · thượng văn hạ đạt Hán Việt: thượng văn hạ đạt · Pinyin: shàng wén xià dá Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 聞 (văn) + 下 (hạ) + 達 (đạt)Pinyinshàng wén xià dáHán Việtthượng văn hạ đạtCấu tạo上 + 聞 + 下 + 達 · thượng + văn + hạ + đạt nghĩa thành phần: thượng + văn + hạ + đạt