上艾瑟爾

shàng ài sè ěr thượng ngải sắt nhĩ

Hán Việt: thượng ngải sắt nhĩ · Pinyin: shàng ài sè ěr

Tổng quan

Overijssel

Cấu tạo: (thượng) + (ngải) + (sắt) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Overijssel

Eng

  • CC-CEDICT Overijssel
  • Cihui Overijssel