上蒸下報

shàng zhēng xià bào thượng chưng hạ báo

Hán Việt: thượng chưng hạ báo · Pinyin: shàng zhēng xià bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (chưng) + (hạ) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指乱伦的性行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指乱伦的性行为。