上蔡蒼鷹 shàng cài cāng yīng · thượng thái thương ưng Hán Việt: thượng thái thương ưng · Pinyin: shàng cài cāng yīng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 蔡 (thái) + 蒼 (thương) + 鷹 (ưng)Pinyinshàng cài cāng yīngHán Việtthượng thái thương ưngCấu tạo上 + 蔡 + 蒼 + 鷹 · thượng + thái + thương + ưng nghĩa thành phần: thượng + thái + thương + ưng