上行公文

thượng hành công văn

Hán Việt: thượng hành công văn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hành) + (công) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上行公文 hàngxíng gōngwén n. documents sent to the upper level