上行手本

shàng xíng shǒu běn thượng hành thủ bổn

Hán Việt: thượng hành thủ bổn · Pinyin: shàng xíng shǒu běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hành) + (thủ) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明清时下属谒见上司或学生晋见老师所用的名帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明清时下属谒见上司或学生晋见老师所用的名帖。