上行線路 thượng hành tuyến lộ Hán Việt: thượng hành tuyến lộ Tổng quan tháo lót (áo...) Cấu tạo: 上 (thượng) + 行 (hành) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Hán Việtthượng hành tuyến lộCấu tạo上 + 行 + 線 + 路 · thượng + hành + tuyến + lộ nghĩa thành phần: thượng + hành + tuyến + lộ Nghĩa ViệtCihui tháo lót (áo...)