上街遊行 thượng nhai du hành Hán Việt: thượng nhai du hành Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 街 (nhai) + 遊 (du) + 行 (hành)Hán Việtthượng nhai du hànhCấu tạo上 + 街 + 遊 + 行 · thượng + nhai + du + hành nghĩa thành phần: thượng + nhai + du + hành Nghĩa EngCihui 上街游行 hàngjiē yóuxíng v.p. demonstrate in the streets