上街示威

thượng nhai kì uy

Hán Việt: thượng nhai kì uy

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (nhai) + (kì) + (uy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上街示威 hàngjiē shìwēi v.p. demonstrate in the streets