上訪人員

thượng phóng nhân viên

Hán Việt: thượng phóng nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (phóng) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上訪人員 hàngfǎng rényuán n. visitors from the localities appealing to the higher authorities