上請下達 thượng thỉnh hạ đạt Hán Việt: thượng thỉnh hạ đạt Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 請 (thỉnh) + 下 (hạ) + 達 (đạt)Hán Việtthượng thỉnh hạ đạtCấu tạo上 + 請 + 下 + 達 · thượng + thỉnh + hạ + đạt nghĩa thành phần: thượng + thỉnh + hạ + đạt Nghĩa EngCihui 上請下達 hàngqǐngxiàdá f.e. make wishes of higher authorities known to those below