上諾曼底 shàng nuò màn dǐ · thượng nặc mạn để Hán Việt: thượng nặc mạn để · Pinyin: shàng nuò màn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 底 (để)Pinyinshàng nuò màn dǐHán Việtthượng nặc mạn đểCấu tạo上 + 諾 + 曼 + 底 · thượng + nặc + mạn + để nghĩa thành phần: thượng + nặc + mạn + để