上課期間
thượng khóa kì gian
Hán Việt: thượng khóa kì gian
Tổng quan
buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị, thời kỳ hội nghị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê,cốt) học kỳ, phiên toà, (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị, thời kỳ hội nghị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê,cốt) học kỳ, phiên toà, (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi