上身袒露

shàng shēn tǎn lùthượng thân đản lộ

Hán Việt: thượng thân đản lộ · Pinyin: shàng shēn tǎn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 身 (thân) + 袒 (đản) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cởi trần

Đức

  • Handedict barbusig

Từ liên quan

Gần nghĩa

上身儿