上身袒露 shàng shēn tǎn lù · thượng thân đản lộ Hán Việt: thượng thân đản lộ · Pinyin: shàng shēn tǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 身 (thân) + 袒 (đản) + 露 (lộ)Pinyinshàng shēn tǎn lùHán Việtthượng thân đản lộCấu tạo上 + 身 + 袒 + 露 · thượng + thân + đản + lộ nghĩa thành phần: thượng + thân + đản + lộ