上載和下載 shàng zài hé xià zài · thượng tái hòa hạ tái Hán Việt: thượng tái hòa hạ tái · Pinyin: shàng zài hé xià zài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 載 (tái) + 和 (hòa) + 下 (hạ) + 載 (tái)Pinyinshàng zài hé xià zàiHán Việtthượng tái hòa hạ táiCấu tạo上 + 載 + 和 + 下 + 載 · thượng + tái + hòa + hạ + tái nghĩa thành phần: thượng + tái + hòa + hạ + tái