上轉換器 thượng chuyển hoán khí Hán Việt: thượng chuyển hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việtthượng chuyển hoán khíCấu tạo上 + 轉 + 換 + 器 · thượng + chuyển + hoán + khí nghĩa thành phần: thượng + chuyển + hoán + khí Nghĩa EngCihui upconverter