上达天听

thượng đạt thiên thính

Hán Việt: thượng đạt thiên thính

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 達 (đạt) + 天 (thiên) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấu trình trực tiếp
  • Biên soạn 上達天聽 hàngdátiāntīng f.e. present memorials to the emperor directly

Eng

  • Cihui 上達天聽 hàngdátiāntīng f.e. present memorials to the emperor directly