上達天聽 thượng đạt thiên thính Hán Việt: thượng đạt thiên thính Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 達 (đạt) + 天 (thiên) + 聽 (thính)Hán Việtthượng đạt thiên thínhCấu tạo上 + 達 + 天 + 聽 · thượng + đạt + thiên + thính nghĩa thành phần: thượng + đạt + thiên + thính Nghĩa EngCihui 上達天聽 hàngdátiāntīng f.e. present memorials to the emperor directly