上部建筑

shàng bù jiàn zhùthượng bộ kiến trúc

Hán Việt: thượng bộ kiến trúc · Pinyin: shàng bù jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ) + 建 (kiến) + 築 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến trúc thượng tầng

Đức

  • Handedict Überbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

上部构造 · 建筑原理 · 建筑学的 · 建筑工人 · 建筑术的 · 建筑上 · 建筑业 · 建筑中