上部截槽 thượng bộ tiệt tào Hán Việt: thượng bộ tiệt tào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ) + 截 (tiệt) + 槽 (tào)Hán Việtthượng bộ tiệt tàoCấu tạo上 + 部 + 截 + 槽 · thượng + bộ + tiệt + tào nghĩa thành phần: thượng + bộ + tiệt + tào Nghĩa EngCihui overcut