上部構造

shàng bù gòu zào thượng bộ cấu tạo

Hán Việt: thượng bộ cấu tạo · Pinyin: shàng bù gòu zào

Tổng quan

phần ở trên, tầng ở trên, kiến trúc thượng tầng

Cấu tạo: (thượng) + (bộ) + (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần ở trên, tầng ở trên, kiến trúc thượng tầng

ja

  • JMdict superstructure