上部穿孔

thượng bộ xuyên khổng

Hán Việt: thượng bộ xuyên khổng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bộ) + 穿 (xuyên) + (khổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui overpunching