上部穿孔

thượng bộ xuyên khổng

Hán Việt: thượng bộ xuyên khổng

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đục lỗ phía trên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overpunching

Eng

  • Cihui overpunching

Từ liên quan

Gần nghĩa

上部构造 · 穿孔的人 · 穿孔于 · 穿孔器 · 穿孔的 · 穿孔者 · 上部建筑 · 上部截槽