上部边缘

shàng bù biān yuánthượng bộ biên duyến

Hán Việt: thượng bộ biên duyến · Pinyin: shàng bù biān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mép trên

Đức

  • Handedict Oberkante

Từ liên quan

Gần nghĩa

上部构造 · 边缘地区 · 边缘政策 · 边缘科学 · 边缘系统 · 邊緣科學 · 边缘人 · 边缘化