上部邊緣 shàng bù biān yuán · thượng bộ biên duyến Hán Việt: thượng bộ biên duyến · Pinyin: shàng bù biān yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)Pinyinshàng bù biān yuánHán Việtthượng bộ biên duyếnCấu tạo上 + 部 + 邊 + 緣 · thượng + bộ + biên + duyến nghĩa thành phần: thượng + bộ + biên + duyến