上釉工人

thượng dứu công nhân

Hán Việt: thượng dứu công nhân

Tổng quan

thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm láng (vải, da...), thợ đánh bóng thợ lắp kính, thợ tráng men (đồ gốm) thuốc in màu, phẩm

Cấu tạo: 上 (thượng) + 釉 (dứu) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ tráng men

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glazer

Từ liên quan

Gần nghĩa

上釉烧的 · 工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 上釉于 · 工人们