上野公園 shàng yě gōng yuán · thượng dã công viên Hán Việt: thượng dã công viên · Pinyin: shàng yě gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 野 (dã) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinshàng yě gōng yuánHán Việtthượng dã công viênCấu tạo上 + 野 + 公 + 園 · thượng + dã + công + viên nghĩa thành phần: thượng + dã + công + viên