上長鉛字 shàng cháng qiān zì · thượng trường duyên tự Hán Việt: thượng trường duyên tự · Pinyin: shàng cháng qiān zì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 長 (trường) + 鉛 (duyên) + 字 (tự)Pinyinshàng cháng qiān zìHán Việtthượng trường duyên tựCấu tạo上 + 長 + 鉛 + 字 · thượng + trường + duyên + tự nghĩa thành phần: thượng + trường + duyên + tự