上門服務

thượng môn phục vụ

Hán Việt: thượng môn phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (môn) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上門服務 hàngmén fúwù v.p. 1. come knocking at sb's door to offer one's services 2. make house calls