上門買賣

shàng mén mǎi mài thượng môn mãi mại

Hán Việt: thượng môn mãi mại · Pinyin: shàng mén mǎi mài

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (môn) + (mãi) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻主动找上门来,事情容易做成。