上門推銷 shàng mén tuī xiāo · thượng môn thôi tiêu Hán Việt: thượng môn thôi tiêu · Pinyin: shàng mén tuī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 門 (môn) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu)Pinyinshàng mén tuī xiāoHán Việtthượng môn thôi tiêuCấu tạo上 + 門 + 推 + 銷 · thượng + môn + thôi + tiêu nghĩa thành phần: thượng + môn + thôi + tiêu