上聞下達

shàng wén xià dá thượng văn hạ đạt

Hán Việt: thượng văn hạ đạt · Pinyin: shàng wén xià dá

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (văn) + (hạ) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻:听见;达:通晓,明白。使上级知道,下级的人明白。