上限效果 thượng hạn hiệu quả Hán Việt: thượng hạn hiệu quả Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 限 (hạn) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Hán Việtthượng hạn hiệu quảCấu tạo上 + 限 + 效 + 果 · thượng + hạn + hiệu + quả nghĩa thành phần: thượng + hạn + hiệu + quả Nghĩa EngCihui 上限效果 hàngxiàn xiàoguǒ n. <soc.> ceiling effect