上面所述 shàng miàn suǒ shù · thượng diện sở thuật Hán Việt: thượng diện sở thuật · Pinyin: shàng miàn suǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 面 (diện) + 所 (sở) + 述 (thuật)Pinyinshàng miàn suǒ shùHán Việtthượng diện sở thuậtCấu tạo上 + 面 + 所 + 述 · thượng + diện + sở + thuật nghĩa thành phần: thượng + diện + sở + thuật