上馬嚼子 thượng mã tước tử Hán Việt: thượng mã tước tử Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 馬 (mã) + 嚼 (tước) + 子 (tử)Hán Việtthượng mã tước tửCấu tạo上 + 馬 + 嚼 + 子 · thượng + mã + tước + tử nghĩa thành phần: thượng + mã + tước + tử Nghĩa EngCihui bit