上馬恩省

shàng mǎ ēn shěng thượng mã ân tỉnh

Hán Việt: thượng mã ân tỉnh · Pinyin: shàng mǎ ēn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (mã) + (ân) + (tỉnh)