下一世紀 xià yī shì jì · hạ nhất thế kỉ Hán Việt: hạ nhất thế kỉ · Pinyin: xià yī shì jì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Pinyinxià yī shì jìHán Việthạ nhất thế kỉCấu tạo下 + 一 + 世 + 紀 · hạ + nhất + thế + kỉ nghĩa thành phần: hạ + nhất + thế + kỉ