下一可能 xià yī kě néng · hạ nhất khả năng Hán Việt: hạ nhất khả năng · Pinyin: xià yī kě néng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 可 (khả) + 能 (năng)Pinyinxià yī kě néngHán Việthạ nhất khả năngCấu tạo下 + 一 + 可 + 能 · hạ + nhất + khả + năng nghĩa thành phần: hạ + nhất + khả + năng