下一狀態 hạ nhất trạng thái Hán Việt: hạ nhất trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việthạ nhất trạng tháiCấu tạo下 + 一 + 狀 + 態 · hạ + nhất + trạng + thái nghĩa thành phần: hạ + nhất + trạng + thái