下一鉤子 xià yī gōu zi · hạ nhất câu tử Hán Việt: hạ nhất câu tử · Pinyin: xià yī gōu zi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 鉤 (câu) + 子 (tử)Pinyinxià yī gōu ziHán Việthạ nhất câu tửCấu tạo下 + 一 + 鉤 + 子 · hạ + nhất + câu + tử nghĩa thành phần: hạ + nhất + câu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲一下竹杠。Tân Hoa Tự Điển 1.敲一下竹杠。